Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Chess Force All Island Chess Championship 2026 - Under 09 Boys (Born 2017 & 2018)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 10:19:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng
1Ahamed M K Atheeb0SRI 12b1 18w0 16b0 8w1 17b135
2Bandara A.M. Sandew Sathsara0SRI 13w0 9b+ 20b0 10w1 19b136
3Bandara M.Inuka Dineth0SRI 14b0 8w0 12b0 6w0 10b0022
4Bandaranayake D M Yenul0SRI 15w- 10w- -0 -0 -0023
5Chandrarathna D.Y.Manumitha0SRI 16b0 12w1 22b0 15w0 8b1213
6De Silva W A T Nethsara0SRI 17w0 23b0 7w0 3b1 12w1214
7Dewian R D D Ashen H0SRI 18b0 22w0 6b1 12w1 20w0215
8Fernando I . A . R. Mesaya0SRI 19w0 3b1 17w0 1b0 5w0120
9Fernando M I Nisith0SRI 20b- 2w- -0 -0 -0024
10Giwantha D.M Akesh0SRI 21w0 4b+ 24b0 2b0 3w1216
11Ibrahim Kaiser0SRI 22b1 20w1 18b1 13w1 14b151
12Jayawardhana H. A Yenul Kithnura0SRI 1w0 5b0 3w1 7b0 6b0121
13Karunarathna Minula Sandith0SRI 2b1 24w1 19b1 11b0 21w142
14Lanosh M L D Chavidu0SRI 3w1 17b1 21w0 20b1 11w037
15Mathew H.D.Sheyan0SRI 4b+ 19b0 23w0 5b1 22w0217
16Navinga H.A.Tinusha0SRI 5w1 21b0 1w1 22b1 23w038
17Nimadith H.Sathina0SRI 6b1 14w0 8b1 24w0 1w0218
18Prabuddha M.R. Indhuru Sadew0SRI 7w1 1b1 11w0 21b1 24w143
19Rupasinghe R A D J M Yethum0SRI 8b1 15w1 13w0 23b0 2w0219
20Sadhewu T.G.R.M Somalsha0SRI 9w+ 11b0 2w1 14w0 7b139
21Sasvidu Croos Thiven0SRI 10b1 16w1 14b1 18w0 13b0310
22Sasvindu K.V.Sithika0SRI 11w0 7b1 5w1 16w0 15b1311
23Thivein M A Sehandu0SRI 24b0 6w1 15b1 19w1 16b144
24Yevon T D Thenupa0SRI 23w1 13b0 10w1 17b1 18b0312