Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

The Chess Force All Island Chess Champion 2026 - Under 06 Open (Born 2020 & Later)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 10:05:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ruwantha Lakshan

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng
1Amarawardhana Hesali Yanulya0SRI 3w1 17b0 16w1 19b1 25w141
2Damsara M K Bihan0SRI -1 18w0 5b1 10w0 13b0216
3Dulawin G H G Dulnitha0SRI 1b0 14w1 21b0 22w0 24b1217
4Frenando Sayon Abilash0SRI 9b+ 19w0 22b1 18w0 23b136
5Gunasekara H.D Senuwara0SRI 14b½ 9w+ 2w0 23b0 16w01,520
6Gunawardana K Shannon Windel0SRI 21b0 20w+ 23w½ 17b0 15w12,513
7Ilangasinghe Nithish Y0SRI 22b1 21w1 18b1 25w1 10b042
8Kalansooriya K A O U0SRI 20w+ 25w0 24b1 21w0 22b137
9Kamburugamuwa K. L Oviru Sayon0SRI 4w- 5b- -0 -0 -0024
10Liyanage Desandi Chithmini0SRI 13w1 23b1 19w0 2b1 7w143
11Lonindu A P Sayul0SRI 17w0 15b½ 13w0 -1 12b01,521
12Mavella R.D. Hana Akelya0SRI 23w0 16b0 -1 15b½ 11w12,514
13Mayadunna M Sandhasu Neydisa0SRI 10b0 22w0 11b1 24w1 2w138
14Pathirana P M Evin Keyash0SRI 5w½ 3b0 15w½ 16b0 -1218
15Pathirana P M Evon Chashka0SRI 18b0 11w½ 14b½ 12w½ 6b01,522
16Poojanvi G L Tulyana0SRI 25b0 12w1 1b0 14w1 5b139
17Ranaweera K K D S Nimnod0SRI 11b1 1w1 25b0 6w1 21b144
18Rathnayake H H Sanul Dulmeth0SRI 15w1 2b1 7w0 4b1 19w145
19Rathnayake Kemitha Akein0SRI 24w1 4b1 10b1 1w0 18b0310
20Rishen S B A T0SRI 8b- 6b- -0 -0 -0025
21Samarakoon S M N Senumika0SRI 6w1 7b0 3w1 8b1 17w0311
22Samarasingha H D Ashini Ruhansa0SRI 7w0 13b1 4w0 3b1 8w0219
23Trifini Iyana0SRI 12b1 10w0 6b½ 5w1 4w02,515
24Wijepala Anuki Samara0SRI 19b0 -1 8w0 13b0 3w0123
25Wimalarathne M W S Rashmina0SRI 16w1 8b1 17w1 7b0 1b0312