Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kópavogsmót grunnskólasveita í skák 5-10.bekkur 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 15:10:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Icelandic Chess Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
11Álfhólsskóli a-sveit431014710
214Lindaskóli43101375
32Álfhólsskóli b-sveit43011163
416Vatnsendaskóli b-sveit43011066
512Kársnesskóli43011064
615Vatnsendaskóli a-sveit42021042
713Kóraskóli4202842
84Hörðuvallaskóli a-sveit42027,541
93Hörðurvallaskóli i-sveit4112731
6Hörðuvallaskóli c-sveit4112731
119Hörðuvallaskóli f-sveit42026,540
125Hörðuvallaskóli b-sveit4202640
137Hörðuvallaskóli d-sveit4112630
148Hörðuvallaskóli e-sveit4013511
1511Hörðuvallaskóli h-sveit40134,510
1610Hörðuvallaskóli g-sveit40132,510

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")