Turniej OPEN o kategorię V , IV i III kobiecą - dla zawodników do IV kategorii w łącznie| Liên đoàn | Poland ( POL ) |
| Tổng trọng tài | Katarzyna Krajewska |
| Thời gian kiểm tra | Standard: 15min +15sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Zabrze |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/25 |
| Rating trung bình | 1142 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:23:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:545613024
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | POL |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | IV | Wacławik, Tomasz | 545091005 | 1420 | M | SZACH MAT Zabrze |
| 2 | | IV | Jędrzejczak, Adrian | 91110157 | 1400 | M | SZACH MAT Zabrze |
| 3 | | V | Brzeżek, Wojciech | | 1200 | M | Szach Mat Zabrze |
| 4 | | V | Dziąba, Wojciech | 545097844 | 1200 | M | KS UNIA Bieruń |
| 5 | | V | Maj, Tobiasz | 91126959 | 1200 | M | Szach Mat Zabrze |
| 6 | | | Famułka, Wiktoria | | 1000 | W | |
| 7 | | | Kukułka, Mikołaj | | 1000 | M | |
| 8 | | | Lammich, Agnieszka | | 1000 | W | Szach Mat Zabrze |
| 9 | | | Walasek, Norbert | | 1000 | | |
| 10 | | | Walasek, Wojciech | | 1000 | | |
|
|
|
|