Randburg Chess 960 Swiss Cập nhật ngày: 27.10.2026 21:22:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: JoshChess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 10 | | Assabi, Ofer | 1521 | RSA | | * | * | | |
| 7 | | Durow, Neil | 1651 | RSA | | | * | | |
| 4 | | Hlatshwayo, Amukelani | 1703 | RSA | | | * | | |
| 12 | | Kruger, Ivan | 1511 | RSA | * | * | | | |
| 17 | | Luchies, Maria | 1342 | RSA | * | * | | | |
| 16 | | Niayesh, Hani | 1348 | RSA | * | | | | |
| 20 | | Rinkwest, Candice | 1172 | RSA | | * | * | | |
| 6 | | Snyckers, Frank Alexander | 1656 | RSA | | * | | | |
| 15 | | Tracey, Terence | 1386 | RSA | * | * | | | |
|
|
|
|