Randburg Chess 960 Swiss Cập nhật ngày: 04.11.2026 05:57:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: JoshChess
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/10/20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 4 | | Hlatshwayo, Amukelani | 1703 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Snyckers, Adam | 1824 | 1 |
| 2 | 2 | | Metcalfe, Allister Richar | 1804 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Durow, Neil | 1651 | 7 |
| 3 | 8 | | Essop, Rashied | 1615 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Hodgson, Timothy Fish | 1712 | 3 |
| 4 | 15 | | Ahmid, Kaleem | 1488 | 1 | 0 - 1 | 0 | | Sparks, Stephen | 1511 | 14 |
| 5 | 20 | | Sinha, Anurag | 1274 | 0 | ½ - ½ | 0 | | Jolliffe, Shaun | 1684 | 5 |
| 6 | 10 | | Ngubeni, Jackie | 1572 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Niayesh, Hani | 1348 | 17 |
| 7 | 12 | | Essop, Haroon | 1518 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Molema, Warner | 1285 | 19 |
| 8 | 6 | | Snyckers, Frank Alexander | 1656 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 9 | | Mgandela, Thami | 1592 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 11 | | Assabi, Ofer | 1521 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 13 | | Kruger, Ivan | 1511 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 16 | | Tracey, Terence | 1386 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 18 | | Luchies, Maria | 1342 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 21 | | Rinkwest, Candice | 1172 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|