Kapacita: 16 hráčov
Turnaj je otvorený pre každého hráča!

Prihlášky na jakub@zahorcek.com, 0940 985 187

Šachový blitz v KRMANKE

Ban Tổ chức1. Šachový klub Košice
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Tổng trọng tàiZahorcek, Jakub 14938308
Trọng tàiBidulska, Lenka 14947960
Thời gian kiểm tra (Blitz)Švajčiarsky na 9 kôl, 2 x 3 minút + 2 s - blitz
Địa điểmKrmanova 6, 040 01 Košice, Café bar Krmanova
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/21 đến 2026/10/27
Rating trung bình / Average age1649 / 34
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:00:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 21

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2  HS3 
1WIMMrvova Alena2116SVK 10w1 7b1 4w1 2b1 3w½ 6b1 8w1 5b1 9w18,544480
2Aliev Pavel2287SVK 9b1 5w1 3b1 1w0 4b½ 7w1 6w1 8b1 10b17,545490
3Bekiaris Kosmas1957SVK 8w1 14b1 2w0 5b1 1b½ 4w1 9b1 12w1 6b17,544460
4Vasylchuk Diana1996SVK 12b1 6w1 1b0 9w1 2w½ 3b0 7b1 13w1 14w16,543,545,50
5Piroh Damian1899SVK 16b1 2b0 14w1 3w0 6b0 15b1 11w1 1w0 13b1539400
6Davidovic Miroslav1791SVK 15w1 4b0 7w1 10b½ 5w1 1w0 2b0 11b1 3w04,547,5490
7Zahorcek Jakub1828SVK 11b1 1w0 6b0 13w1 10b1 2b0 4w0 9w½ 15b14,542,5440
8Krejnus Samuel1557SVK 3b0 13w0 12b1 11w1 9b½ 10w1 1b0 2w0 16w14,542,543,50
9Kutinov Vsevolod1763SVK 2w0 16b1 15w1 4b0 8w½ 12b1 3w0 7b½ 1b0444450
10Mrazik Pavol1700SVK 1b0 11w1 13b½ 6w½ 7w0 8b0 14w1 16b1 2w0439400
11Straka Daniel1000SVK 7w0 10b0 16w1 8b0 15w1 14b1 5b0 6w0 12b1429,530,50
12Hruska Karol1648SVK 4w0 15b½ 8w0 14b1 13b1 9w0 16w1 3b0 11w03,533,534,50
13Piroh Matus1841SVK 14w0 8b1 10w½ 7b0 12w0 16b1 15w1 4b0 5w03,531,532,50
14Komara Gerard1000SVK 13b1 3w0 5b0 12w0 16b1 11w0 10b0 15w0 4b0235,536,50
15Gabona Simon0SVK 6b0 12w½ 9b0 16w0 11b0 5w0 13b0 14b1 7w01,531320
16Dudas Juraj1000SVK 5w0 9w0 11b0 15b1 14w0 13w0 12b0 10w0 8b0130,5320

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)