Kapacita: 16 hráčov Turnaj je otvorený pre každého hráča!
Prihlášky na jakub@zahorcek.com, 0940 985 187Šachový blitz v KRMANKE Cập nhật ngày: 27.10.2026 20:00:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 21
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aliev, Pavel | 14168740 | SVK | 2287 | Ftc Filakovo |
| 2 | WIM | Mrvova, Alena | 14902036 | SVK | 2116 | Sk Skalica |
| 3 | | Vasylchuk, Diana | 34134611 | SVK | 1996 | Ftc Filakovo |
| 4 | | Bekiaris, Kosmas | 14948095 | SVK | 1957 | 1. Sk Kosice |
| 5 | | Piroh, Damian | 14974304 | SVK | 1899 | Zruseny Clen, Zruseny |
| 6 | | Piroh, Matus | 549009630 | SVK | 1841 | 1. Sk Kosice |
| 7 | | Zahorcek, Jakub | 14938308 | SVK | 1828 | 1. Sk Kosice |
| 8 | | Davidovic, Miroslav | 14906139 | SVK | 1791 | 1. Sk Kosice |
| 9 | | Kutinov, Vsevolod | 549009796 | SVK | 1763 | Tj Slavia Kosice |
| 10 | | Mrazik, Pavol | 14993422 | SVK | 1700 | Tj Slavia Kosice |
| 11 | | Hruska, Karol | 14918331 | SVK | 1648 | 1. Sk Kosice |
| 12 | | Krejnus, Samuel | 14993724 | SVK | 1557 | Prvy Sachovy Klub Presov |
| 13 | | Dudas, Juraj | 549008641 | SVK | 1000 | 1. Sk Kosice |
| 14 | | Komara, Gerard | | SVK | 1000 | |
| 15 | | Straka, Daniel | | SVK | 1000 | |
| 16 | | Gabona, Simon | | SVK | 0 | |
|
|
|
|