Mark Center Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:43:52, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 8),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/11/03 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
211Scharf, Saar17762 2 Cohen Reiss, Asaf159712
2220Ron, Gil15022 2 Porat, Ory16178
232Asherov, Aharon17511½ 2 Kaufmann, Amit146423
2417Cohen, Adar15171½ 1½ Farkash, Adam16674
255Segev, Gilai16511½ 1½ Jacoby, Dana141727
2611Glazer, Idan15981½ 1½ Neumann, Itai16446
279Kerner, Rei16161½ 1½ Segal, Shlomo157314
283Mamlok, Itay16751 1½ Peleg, Alon135836
2926Shilo, Yoav14271 1 Agmon, Michael161110
3022Apfelberg, Noam14851 1 Avron, Arnon158113
3115Milstein, Adam15701 1 Amar, Nir140928
327Oliel, Yehonatan *)16251 1 Margulis, Michael143525
3329Gal, Elon14091 1 Arad, Jonathan152416
3418Hubber, Daniel15061 1 Emeksizoglu, Bilge140630
3535Blumenthal, Dan13631 1 Sasson, Uri150619
3639Kedem, Nevo13141 ½ Derech, Tomer146024
3731Gabbay, Ophir1404½ 0 Bergman, Alon148721
3840Yitzhak, Iris Ayala13000 0 Koren, Michael140232
3933Kedar, Omer13990 0 Inbasekar, Karthik135038
4041Amitay, Shir12500 0 Nahum, Yonathan136834
4137Bigon, Itamar13500 0 Shlomai, Yuval120042

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định