Mark Center Autumn 2026 A

Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:37:03, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 8),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Taragan Uri2012ISR 7HP 5b½1121,502,5
2Lavie Efi1984ISR 14b½ 16w11,55101,5
3Keinar Yehezkel1966ISR 18HP 14HP114101,5
4Levi Yaniv1962ISR 15w1 12b122101,5
5Bosis Ariel1953ISR 16b½ 1w½115101,5
6Amit Eli1947ISR 17w0 21b0024102
7Amitai Ido1933ISR 1HP 18w11,56101,5
8Yablonko Eyal1931ISR 19b1 13w123101,5
9Volkov Yuri1916ISR 20w0 22b½0,521101,5
10Levi Idan1895ISR 21b1 17w121102
11Bar-Or Ornan1871ISR 22w1 20b124101,5
12Ben Assa Omri1855ISR 23b1 4w017202,5
13Plen Gilad1810ISR 24w1 8b018202,5
14Levi Yoel1800ISR 2w½ 3HP1131,502,5
15Zlotogorski Itay1795ISR 4b0 23w½0,516202,5
16Bisa Yair1791ISR 5w½ 2b00,5191,502,5
17Less Liran1790ISR 6b1 10b0110202
18Indig Eran1773ISR 3HP 7b00,5201,502,5
19Giller Roy1752ISR 8w0 24b½0,517202,5
20Alon Levi1743ISR 9b1 11w019202,5
21Rodriguez Aviad1715ISR 10w0 6w1111202
22Feldman Amit1714ISR 11b0 9w½0,518202,5
23Snir Leo1684ISR 12w0 15b½0,522101,5
24Klein Achi1681ISR 13b0 19w½0,523101,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)