Tournament Venue: https://maps.app.goo.gl/wbPE3RbGSftX8tav9

Combined FIDE Blitz Rating must NOT exceed 3600

Prospectus (หนังสือชี้ชวน) :
https://drive.google.com/file/d/1N5p92iDmdL8BYLc_WX5wzvJl56R9_GVJ/

Registration form (ฟอร์มสมัครแข่งขัน) :
https://forms.gle/TumpUTK38u5RWN316

❤ Fat Cat Chess Academy Friendly Bughouse 2-2026 ❤ Combined FIDE Blitz Rating ≤ 3600 ❄ October 31st ❄

Ban Tổ chứcIA Wasinee Brahmawong
Liên đoànThailand ( THA )
Trưởng Ban Tổ chứcIA Wasinee Brahmawong
Tổng trọng tàiIA Patcharawee Brahmawong
Phó Tổng Trọng tàiNA Supanuchchagorn Kusarankul
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 minutes + 3 Seconds
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31
Rating trung bình1459
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 08:51:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fat Cat Chess Academy

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1 
1Proudpitcha S. Bheerada D.THA 9b1 8w1 5b1 2w1 7b1 3w1 4b1 6w1 11w836,5
2Nakorn N. Mathys R.THA 4w1 7b1 3w1 1b0 5b1 6w0 8w1 9b1 -0638,5
3Setthawut M. Alan E.THA 8b0 9w1 2b0 10w1 -1 1b0 5w1 7b1 4w537
4Phoenix B. A. L. Janyatat K. (ฟง)THA 2b0 11w1 10b1 5w0 8b1 7w1 1w0 -1 3b535,5
5Thanathorn L. Punwit S.THA 10w1 6b1 1w0 4b1 2w0 9b1 3b0 11w1 8b535
6Nattasit T. (จีโน่) Tee P.THA -1 5w0 8b1 7b0 11w½ 2b1 10w1 1b0 9w4,535
7Piyawan P. Sarunbhong S.THA 11b1 2w0 9b1 6w1 1w0 4b0 -1 3w0 10b437
8Sarunbhol S. Patipat P.THA 3w1 1b0 6w0 11b1 4w0 -1 2b0 10b1 5w436
9Pachara P. Chayapon R. (กร)THA 1w0 3b0 7w0 -1 10b1 5w0 11b1 2w0 6b334,5
10Bhawit C. Kulnchanuth S.THA 5b0 -1 4w0 3b0 9w0 11b1 6b0 8w0 7w230
11Chayapon T. (มาเต้) Wachira L. (ชารีฟ)THA 7w0 4b0 -1 8w0 6b½ 10w0 9w0 5b0 1b1,529

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)