Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Tournament Venue: https://maps.app.goo.gl/wbPE3RbGSftX8tav9

Combined FIDE Blitz Rating must NOT exceed 3600

Prospectus (หนังสือชี้ชวน) :
https://drive.google.com/file/d/1N5p92iDmdL8BYLc_WX5wzvJl56R9_GVJ/

Registration form (ฟอร์มสมัครแข่งขัน) :
https://forms.gle/TumpUTK38u5RWN316

❤ Fat Cat Chess Academy Friendly Bughouse 2-2026 ❤ Combined FIDE Blitz Rating ≤ 3600 ❄ October 31st ❄

Cập nhật ngày: 31.10.2026 10:31:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fat Cat Chess Academy

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênNhómLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3 
15Thanathorn L., Punwit S.Chop CheeseTHA140015582000
27Nakorn N., Mathys R.N&M GambitTHA152915322000
36Proudpitcha S., Bheerada D.Anti-ChinTHA178415322000
43Sarunbhol S., Patipat P.Samsai 1THA140016301000
510Bhawit C., Kulnchanuth S.The Flash BoyTHA140014001000
611Nattasit T. (จีโน่), Tee P.THA140014001000
72Phoenix B. A. L., Janyatat K. (ฟง)THA165214001000
84Piyawan P., Sarunbhong S.Samsai 2THA157314001000
98Setthawut M., Alan E.THA140014001000
101Pachara P., Chayapon R. (กร)THA169414000000
119Chayapon T. (มาเต้), Wachira L. (ชารีฟ)Cha-TéTHA140014000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)