Fonteine Chess Open 24 Oct 26 Section F - U08 & U10 (2017 & Later)

Ban Tổ chứcElzette van der Westhuizen
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiAnrico Williams (107061371)
Phó Tổng Trọng tàiAndre Theron (172037577)
Trọng tàiJayden van der Net (105052264), John van der Net ( ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50/50 + 10sipm
Địa điểm35 Vlaardingen street, Sasolburg, 1947
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1179 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:21:53, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Marius Kruger

Giải/ Nội dungA open, B (U18), C (U16), D (U14), E (U12), F (U8 & U10), G (Fun)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesFonteine Tourn Circular - 24 Oct 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgPhái
1Fischer, Ernst11803030481437
2Farinha, Valentino11803321301379
3Maraj, Tanvir Trevnand11803339351340
4Masemola, Mabotsi21703104211326w
5Viljoen, Lenicke21803011201302w
6Le Roux, Estiaan11703292481220
7Ferreira, Dreyan11703292461214
8Trenwith, Liam11903312181200
9Salhab, Samuel Adrian11703104311191
10Yorke-Hart, Kalinka Nancy21903339401174w
11Khumalo, Lwandile Saneli21703104181166w
12Kaiser, Cuba11803402151095
13Kruger, Hannes11803228261037
14Motaung, Ndapewa2170310430955w
15Kaiser, Jett00
16Modise, Bokamoso Lethabo00
17Snibbe, Thinus00