Fonteine Chess Open 24 Oct 26 Section E - U12 (2015/2016)|
Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:21:39, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Marius Kruger
| Giải/ Nội dung | A open, B (U18), C (U16), D (U14), E (U12), F (U8 & U10), G (Fun) |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Download Files | Fonteine Tourn Circular - 24 Oct 26.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | Rtg | Phái |
| 1 | | Mathoba, Malefane Junior | 1150315621 | 1414 | |
| 2 | | Kruger, Barend | 1160158670 | 1286 | |
| 3 | | Botes, Larochelle | 2160325851 | 1276 | w |
| 4 | | Botes, Rianelle | 2140156221 | 1224 | w |
| 5 | | Khiba, Oratile | 2130308576 | 1200 | w |
| 6 | | Masondo, Nandi | 2160333927 | 1163 | w |
| 7 | | Mphanya, Naledi | 2150307606 | 1160 | w |
| 8 | | Erasmus, Dwayne | 0 | 0 | |
| 9 | | Hoffman, DC | 0 | 0 | |
| 10 | | Snibbe, Eliza | 0 | 0 | w |
|
|
|
|