Fonteine Chess Open 24 Oct 26 Section D - U14 (2013/2014)

Ban Tổ chứcElzette van der Westhuizen
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiAnrico Williams (107061371)
Phó Tổng Trọng tàiAndre Theron (172037577)
Trọng tàiJayden van der Net (105052264), John van der Net ( ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50/50 + 10sipm
Địa điểm35 Vlaardingen street, Sasolburg, 1947
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1257 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:21:26, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Marius Kruger

Giải/ Nội dungA open, B (U18), C (U16), D (U14), E (U12), F (U8 & U10), G (Fun)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesFonteine Tourn Circular - 24 Oct 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgPhái
1Mendonca, Nelita21401551811512w
2Le Roux, Meiring11303022731464
3Visser, Aidan11401396631441
4Du Toit, Monika21401396591435w
5Coleske, Tyler11301557801413
6Desa, Jaden11403169981392
7Kruger, Juanika21301586611330w
8Joubert, Rohan Cornelius11303169911318
9Aucamp, Estian11303035611306
10Roux, Rivan11401518591297
11Bruce-Smith, Joshua11301615961262
12Maseloane, Tshiamo11301573651257
13Swart, Morne11401616071182
14Kunene, Phenyoantle11403172851112
15Steyn, Logan11303292451092
16Nagel, Abigail2130158663956w
17Joubert, Xavier1130344650861
18Khiba, Mthokozisi00