Fonteine Chess Open Section C - U16 (2011/2012)

Ban Tổ chứcElzette van der Westhuizen
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiAnrico Williams (107061371)
Phó Tổng Trọng tàiAndre Theron (172037577)
Trọng tàiJayden van der Net (105052264), John van der Net ( ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50/50 + 10sipm
Địa điểm35 Vlaardingen street, Sasolburg, 1947
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1208 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:21:13, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Marius Kruger

Giải/ Nội dungA open, B (U18), C (U16), D (U14), E (U12), F (U8 & U10), G (Fun)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesFonteine Tourn Circular - 24 Oct 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgPhái
1JMMendonca, Mark11803013791609
2Schoombie, Willem11101418651464
3Mckinnon, Samuel11401532911458
4Blignaut, Aiden11203220151423
5Ralebenya, Lebenya11101564671413
6Visser, Mila21101378061347w
7Van Zyl, Josh11203065651315
8Radebe, Buhle Blessing11103339121279
9Mathebula, Lebeau Kalenga11103339031267
10Nagel, Divan11201418591255
11Venter, Jandre11203225271234
12Mofokeng, Mohludi11203339061181
13Kubeka, Slindile21303395061148w
14Hendricks, Sinteche21203395041113w
15Chambikwa, Cito21203338921110w
16Makate, Xolani21203395121099w
17Chani, Nicole1120344004855
18Mnguni, Khensani2120345711800w
19Buys, Thulani1110344003784
20Nyoku, Lukhanga00