Fonteine Chess Open 24 Oct 26 Section B - U18 (2009/2010)

Ban Tổ chứcElzette van der Westhuizen
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Tổng trọng tàiAnrico Williams (107061371)
Phó Tổng Trọng tàiAndre Theron (172037577)
Trọng tàiJayden van der Net (105052264), John van der Net ( ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)50/50 + 10sipm
Địa điểm35 Vlaardingen street, Sasolburg, 1947
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1338 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:21:02, Người tạo: Alloma Blignaut,Tải lên sau cùng: Marius Kruger

Giải/ Nội dungA open, B (U18), C (U16), D (U14), E (U12), F (U8 & U10), G (Fun)
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesFonteine Tourn Circular - 24 Oct 26.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtgPhái
1WPMNaidoo, Kajol2110851911830w
2Marimuthu, Shaylen10901583051640
3WRMConradie, Ingrid21501376531617w
4Viljoen, Jayden Johan11601598921599
5Kemp, Jowan11101396561525
6Sacks, Fyren10901486261440
7Douglas, Ayanda11003147381408
8Dlamini, Kabelo11001615841304
9Matroos, Hope Nonceba20903339041201w
10Raputsoe, Bohlale10903384271160
11Sangweni, Nkosi Nomusa11003339131136
12Chibase, Thato Bokamosa11003338931077
13Mokoena, Kamohelo1100346728800
14Nhlapo, Innocent00