Kilpailukutsu: https://www.shakki.net/liitot/HSL/kutsut/HM-jpika-2026-kutsu.htmlJoukkuepikashakin HM-turnaus 2026 Shakkiareena 22.10. (2-ryhmä)Cập nhật ngày: 22.10.2026 18:07:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)
| Giải/ Nội dung | M-ryhmä, 1-ryhmä, 2-ryhmä |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | 4a | 4b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Shakkiseura Aatos 2 | * | * | 3 | 3 | 3 | 3 | 4 | 2 | 12 | 18 | 0 |
| 2 | Leppävaaran Sisu 1 | 1 | 1 | * | * | 3 | 2½ | 2 | 4 | 7 | 13,5 | 0 |
| 3 | Matinkylän Shakkierho 3 | 1 | 1 | 1 | 1½ | * | * | 3½ | 3 | 4 | 11 | 0 |
| 4 | Espoon Shakkikerho 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | ½ | 1 | * | * | 1 | 4,5 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|