Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Kilpailukutsu:
https://www.shakki.net/liitot/HSL/kutsut/HM-jpika-2026-kutsu.html

Joukkuepikashakin HM-turnaus 2026 Shakkiareena 22.10. (2-ryhmä)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 20:09:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Shakkiseura Aatos 2 (RtgØ:1927, HS1: 12 / HS2: 18)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Prieur, Eetu2047FIN50292811101451959
2Lehtinen, Heljä1919FIN515566110010361801
3Nuutilainen, Timo1882FIN511064111111661535
4Levanov, Nikolay1859FIN520420+01111561411
  2. Leppävaaran Sisu 1 (RtgØ:1759, HS1: 7 / HS2: 13,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Ihonen, Jari2065FIN507393100½113,561911
2Kohvakka, Raimo1761FIN501077000001161854
3Patola, Eero1724FIN504092101101461588
4Tommila, Lassi1485FIN52628211+10+561524
  3. Matinkylän Shakkierho 3 (RtgØ:1610, HS1: 4 / HS2: 11)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Sjöman, Tapani1979FIN511129010½102,561940
2Donovan, Stephen1801FIN5207051½11014,561841
3Donovan, Sabrina1471FIN521990010010261672
4Kuznecovs, Artjoms1189FIN116307950+00+0261672
  4. Espoon Shakkikerho 3 (RtgØ:1608, HS1: 1 / HS2: 4,5)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1Alho, Olli1707FIN512060001000161999
2Puroila, Sippo1842FIN5045720½11103,561827
3Koskinen, Mauno1410FIN516147000000061692
4Spencer, Santeri1474FIN------060