LRJ NR

Cập nhật ngày: 27.10.2026 01:54:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rivera Cleary, Arturo0MEX*1000000012801,52
2Hernandez Garza, Enrique1494MEX0*000000011900,51
3Villarreal Zawadzka, Samantha Hendrix1522MEX11*000010147094
4Fuentes Labastida, Luis Javier1570MEX111*111111910369
5Gonzalez Gorjon, Samuel1480MEX1110*000014617,54
6Garza Valdes, Severino0MEX11101*½½1173022,57
7Reyes Cibrian, Victoria1562MEX11101½*1117,520257,6
8Collazo Santoyo, Mateo Alexander1561MEX11001½0*115,54015,55,4
9Perez Padilla, Karolina1524MEX11101000*½4,55011,254,6
10Hernandez Garza, Gabriel1400MEX00000000½*0,51002,250,4

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)