Рейтинг-турнір (Миколаїв)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 11:59:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF

Giải/ Nội dung1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/Tỉnh HS1  HS2 
16Шахрай, ВалентинаМИК1800Даниленко М.А.515,5
23Огородніков, СергійМИК1889Горощенко Д.В.4,514,75
35Турчаненко, ІванМИК1884Горощенко Д.В.4,512,25
47Чорнописький, АристархМИК1860Горощенко Д.В.411,5
52Мовчан, ВолодимирМИК1746Запорожець К.Г.3,510
64Гадецький, ДмитроМИК1684Даниленко М.А.3,59,5
78Коринфський, ЮрійМИК18682,58,75
81Шалаєвський, ВолодимирМИК17190,51,25

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)