Кваліфікаційний турнір з нормою 1 розряду (Миколаїв)

Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcГорощенко Д.В.
Tổng trọng tàiХамзін Р.А.
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmМиколаїв
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age1384 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:31:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF

Giải/ Nội dung1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDLĐRtgCLB/Tỉnh
1Рєпін, Володимир529034060МИК1736Даниленко М.А.
2Умріхін, Єгор529025850МИК1703Трощенко П.Г.
3Ніколаєв, Назар529005604МИК1697Горощенко Д.В.
4Руденко, Іван34198610МИК1671Трощенко П.Г.
5Моргун, Богдан529015782МИК1666Горощенко Д.В.
6Буджурак, Олексій529005566МИК1664Горощенко Д.В.
7Круглов, Єгор529015774МИК1628Горощенко Д.В.
8Гвоздєва, Анастасія529015758МИК1616Хамзін Р.А. Трощенко П.Г.
9Лавірко, Владислав529037760МИК0Трощенко П.Г.
10Єрьоменко, ВладиславМИК0Штонь Р.В.
11Кольц, Богдан529020026МИК0Трощенко П.Г.
12Піпко, МатвійМИК0Штонь Р.В.
13Сичкін, АртемМИК0Даниленко М.А.
14Цибульський, АртурМИК0Даниленко М.А.