Кваліфікаційний турнір з нормою 1 розряду (Миколаїв)

Cập nhật ngày: 30.10.2026 14:31:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF

Giải/ Nội dung1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Буджурак, Олексій5290055661664МИКГорощенко Д.В.
2Гвоздєва, Анастасія5290157581616МИКХамзін Р.А. Трощенко П.Г.
3Єрьоменко, Владислав0МИКШтонь Р.В.
4Кольц, Богдан5290200260МИКТрощенко П.Г.
5Круглов, Єгор5290157741628МИКГорощенко Д.В.
6Лавірко, Владислав5290377600МИКТрощенко П.Г.
7Моргун, Богдан5290157821666МИКГорощенко Д.В.
8Ніколаєв, Назар5290056041697МИКГорощенко Д.В.
9Піпко, Матвій0МИКШтонь Р.В.
10Рєпін, Володимир5290340601736МИКДаниленко М.А.
11Руденко, Іван341986101671МИКТрощенко П.Г.
12Сичкін, Артем0МИКДаниленко М.А.
13Умріхін, Єгор5290258501703МИКТрощенко П.Г.
14Цибульський, Артур0МИКДаниленко М.А.