Кваліфікаційний турнір з нормою 1 юнацького розряду (Миколаїв) Cập nhật ngày: 27.10.2026 09:53:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | 1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 |
| 1 | | Ахтямова, Дар'я | 0 | МИК | | | | | | miễn đấu | | | | |
| 3 | | Бойко, Тетяна | 0 | МИК | | | | miễn đấu | | | | | | |
| 6 | | Бут, Тимофій | 0 | МИК | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 8 | | Горболінський, Захар | 0 | МИК | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 15 | | Леоненко, Всеволод | 0 | МИК | | | | | | | | | | miễn đấu |
| 20 | | Тютявін, Микола | 0 | МИК | | | miễn đấu | | | | | | | |
| 23 | | Хазанов, Костянтин | 0 | МИК | | | | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Чекменьова, Софія | 0 | МИК | | miễn đấu | | | | | | | | |
| 27 | | Черткова, Марія | 0 | МИК | | | | | | | miễn đấu | | | |
| 31 | | Яцина, Ярослав | 0 | МИК | miễn đấu | | | | | | | | | |
|
|
|
|