Кваліфікаційний турнір з нормою 1 юнацького розряду (Миколаїв) Cập nhật ngày: 27.10.2026 09:53:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | 1 U, 3 r, 2 r, 1 r, rating |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/10 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | МИК | ??? | 27 |
| 2 | ХЕР | ??? | 4 |
| Tổng cộng | | | 31 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 0 | 9 | 0 | 15 |
| 2 | 7 | 0 | 8 | 0 | 15 |
| 3 | 5 | 0 | 10 | 0 | 15 |
| 4 | 8 | 0 | 7 | 0 | 15 |
| 5 | 10 | 0 | 5 | 0 | 15 |
| 6 | 7 | 1 | 7 | 0 | 15 |
| 7 | 6 | 0 | 9 | 0 | 15 |
| 8 | 7 | 2 | 6 | 0 | 15 |
| 9 | 8 | 1 | 6 | 0 | 15 |
| 10 | 9 | 0 | 6 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 73 | 4 | 73 | 0 | 150 |
|
|
|
|