Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

با درود و احترام. لطفاً در صورت مغایرت در اسامی و موارد دیگر به شماره 09125028424 در بله پیام دهید.

Tehran Boy`s Third Division League 1405

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:58:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 69)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1 
13Omid Jonoub Gharb22006
4Braille House22006
6Taj Sama - IAU of Shahriar22006
7Tehran Chess Association 222006
8Ayandegan Chess School22006
148x8 Club22006
71Pishgam Novin ( Shomal Shargh )21104
2Pishgam ( Roudehen )21104
9Matkadeh 121104
10Shahsan Chess Academy 221104
115Shahmat Chess School ( Nojavanan )21013
11Matkadeh 221013
12Pishgam ( Rey )21013
15Alkhin ( Eslamshahr )21013
16Azadi Gym (E)21013
20Fisher ( Eslamshahr )21013
22Matkadeh 321013
23Matkadeh 421013
25Shahmat Chess School ( Nasle No )21013
26Shahsan Chess Academy 321013
27Tal ( Eslamshahr )21013
28Tehran Chess Association 121013
30Tehran Chess School 121013
32Tehran Chess School 321013
251364 Chess Academy20020
17Ebne Sina20020
18Farhangsarayeh AmirKabir20020
19Farhangsarayeh Tehran20020
21Khaghani Club20020
24Piadeyeh Shah20020
29Tehran Chess Association 320020
31Tehran Chess School 220020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)