Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

با درود و احترام. لطفاً در صورت مغایرت در اسامی و موارد دیگر به شماره 09125028424 در بله پیام دهید.

Tehran Boy`s Third Division League 1405

Cập nhật ngày: 30.10.2026 15:44:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 69)

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Taj Sama - IAU of Shahriar33009110
28Ayandegan Chess School330098,50
39Matkadeh 13210790
44Braille House321078,50
51Pishgam Novin ( Shomal Shargh )321078,50
67Tehran Chess Association 23210780
711Matkadeh 23201690
828Tehran Chess Association 1320168,50
927Tal ( Eslamshahr )320168,50
103Omid Jonoub Gharb3201680
1112Pishgam ( Rey )320167,50
1216Azadi Gym (E)320167,50
1330Tehran Chess School 1320167,50
14148x8 Club3201670
1510Shahsan Chess Academy 2311146,51
162Pishgam ( Roudehen )311146,51
175Shahmat Chess School ( Nojavanan )3111460
1823Matkadeh 4311145,50
1915Alkhin ( Eslamshahr )310235,50
201364 Chess Academy3102350
2117Ebne Sina3102350
2222Matkadeh 3310234,50
2320Fisher ( Eslamshahr )310234,50
2419Farhangsarayeh Tehran310234,50
2532Tehran Chess School 33102340
2629Tehran Chess Association 33102340
2725Shahmat Chess School ( Nasle No )310233,50
2826Shahsan Chess Academy 33102330
2931Tehran Chess School 23003030
3024Piadeyeh Shah3003020
3121Khaghani Club3003010
3218Farhangsarayeh AmirKabir3003010

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints