Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

100.Trayana Stara Zagora 18.10.2026 /12m+5s/

Cập nhật ngày: 18.10.2026 14:22:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2900491 Tonkov, Boyan NA

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1AIMKisyov Krum-Petar1924 15b1 7w1 5b½ 9w1 3b14,501412,2549
2Neshev Nikola1856 11b1 4w1 3b0 5w1 9b1401612410
3IMPanbukchian Valentin2214 14w1 12b1 2w1 8b1 1w04014,51048,5
4Petrov Kiril1444 13w1 2b0 11w1 6b1 8w14013,59,547,5
5NMKostadinov Rumen1915 16w1 6b1 1w½ 2b0 13w13,5014,58,2539
6Aleksandrov Severin1559 10b1 5w0 15b1 4w0 12b130135,538
7Kostadinova Fabiyana1624 17w1 1b0 8w0 11b1 14w13011,54,536
8Kostadinov Kostadin1668 9b½ 14w1 7b1 3w0 4b02,50155,7529,5
9Penev Petko0 8w½ 16b1 12w1 1b0 2w02,50144,2528,5
10Tekemov Petko0 6w0 18b1 17w0 14b½ 15w12,507,52,7523,5
11Kolev Kristiyan0 2w0 13b1 4b0 7w0 16w12014329
12Yordanov Yordan1780 18w1 3w0 9b0 17b1 6w02011,5226,5
13Tonchev Ivan0 4b0 11w0 16w1 15b1 5b02011,5226,5
14Andonov Damyan0 3b0 8b0 18w1 10w½ 7b01,50132,2518
15Atanasova Kameliya0 1w0 17b1 6w0 13w0 10b01013117,5
16Grozeva Diyana0 5b0 9w0 13b0 18w1 11b01011116,5
17Petrov Yoan0 7b0 15w0 10b1 12w0 18b0109,52,515,5
18Kostadinova Sofia0 12b0 10w0 14b0 16b0 17w1108114,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)