Tehran Boy`s Second division League 1405

Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:54:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 73)

Giải/ Nội dungMen, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division Leag, Boys Third Division League 1405
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Xếp hạng sau vánV1, V2
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
173Tehran Chess School 2110068056
24Matkadeh 1220068024
8Club 8 X 8220068024
411Ahouran Chess School 1220068022
52Shagerdan Ostad Bozorg Morteza Mahjoob220067,5024
16Piadeh Shah 1220067,5024
71Pishgam Novin Shomal Shargh220067024
3Pishgam Rey220067024
97Ayandegan Chess School 1220067024
106Farhangsara Bahman Jonoob Gharb 1220066,5024
15Khaghani Club 1220066,5024
1212Zehn Bartar Shemiran220066,5023
1328Ayandegan Chess School 2220066,5022
149Shayestegan Chess Home 1220066,5022
1530Setaregan Tehran 1220066024
1662Setaregan Tehran 2220066023
1758Matkadeh 2220065024
1825Ahouran Chess School 2211045,5033
1913Botvinnik Chess School 1211045034
50Ghahremanan211045034
215Pishgam Parand211045033
2236Ayandegan Chess School 4210135,5047
2326Heyat Shatranj Tehran 1210135,5044
27Ahouran Chess School 3210135,5044
2521Farhangsara Bahman Jonoob Gharb 2210135044
2617Hoosh Sefid A210135044
19Ayandegan Chess School 3210135044
2810Azadi Gym B210134,5046
2923Mehrdad Club210134,5044
3014Brando Eslamshar210134,5044
37Ayandegan Chess School 5210134,5044
3218Tehran Chess School 1210134046
3334Andisheh Khallagh 1210134046
3429Academy Shahsan 1210134045
3532Khaghani Club 3210134044
3620Heyat Shatranj Malard 2210134044
66Shayestegan Chess Home 2210134044
3822Heyat Shatranj Tehran 2210134044
3971Shekarchian Shah100134035
4053Khaghani Club 2210134022
4124Barande Sho C210133,5044
4243Barande Sho D210133,5044
51Hoosh Sefid B210133,5044
4447Farhangsara Bahman Rokh Sefid 1210133,5022
4533Ahouran Chess School 4210133044
39Ayandegan Chess School 7210133044
41Ayandegan Chess School 9210133044
4864Setaregan Tehran 4210133022
4938Ayandegan Chess School 6210132,5044
40Ayandegan Chess School 8210132,5044
44Botvinnik Chess School 2210132,5044
45Damavand210132,5044
5367Shayestegan Chess Home 3201113034
70Shayestegan Chess Home 6201113034
5535Atashfeshan201112,5045
5631Shovaliyehaye Ghahreman201112056
5749Farhangsara Bahman Rokh Sefid 3201112045
5865Setaregan Tehran 5201112023
5963Setaregan Tehran 3200202,5046
6042Azadi Gym C200202035
6160Piadeh Shah 2200202035
6259Mehr Chess School200202024
69Shayestegan Chess Home 5200202024
6446Farhangsara Bahman Jonoob Gharb 3200201,5046
6552Hoosh Sefid C200201,5024
54Khaghani Club 4200201,5024
61Rokh Sefid Jonoob Gharb200201,5024
68Shayestegan Chess Home 4200201,5024
6948Farhangsara Bahman Rokh Sefid 2200201046
7055Khaghani Club 5200201024
56Khaghani Club 6200201024
7257Khaghani Club 7200200,5024
72Sherkat Gaz Tehran200200,5024

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Matchpoints, Forfeited games count)