Torneo Aniversario Dpto de Maldonado Cập nhật ngày: 23.10.2026 14:47:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Rodriguez Lazo, Luis | 3002004 | URU | 2014 | Banco Republica |
| 2 | | Aramburu, Gabriel | 3009173 | URU | 1976 | Maldonado |
| 3 | | Rodriguez Martinez, Jose Fernando | 3017117 | URU | 1780 | Maldonado |
| 4 | | Elias, Adriano | 3004970 | URU | 1757 | Maldonado |
| 5 | | Froz, Daniel | 3012204 | URU | 1752 | Maldonado |
| 6 | | Dutra, Carmelo | 3009670 | URU | 1706 | Maldonado |
| 7 | | Salsamendi, Flavio | 3023419 | URU | 1659 | Maldonado |
| 8 | | Vezzoso, Daniel | 3006530 | URU | 1641 | Maldonado |
| 9 | | Agrasot, Antonio | 3003361 | URU | 1607 | Maldonado |
| 10 | | Recarte, Pablo | 3006956 | URU | 1576 | Cerro |
| 11 | | Jachoian, Cesar | 3014533 | URU | 1484 | Maldonado |
| 12 | | Gonzalez, Yosnay | 3034925 | URU | 1210 | Maldonado |
| 13 | | Carballo, Tomas | 3012794 | URU | 0 | P del Este |
|
|
|
|