Torneo Aniversario Dpto de Maldonado

Cập nhật ngày: 30.10.2026 02:06:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Federacion Uruguaya de Ajedrez (1)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Rodriguez Lazo Luis2014URU 10w1 12b1 2w1 3b0 4w141144
2Aramburu Gabriel1976URU 5b1 4w1 1b0 11w+ 3w14217,54
3Rodriguez Martinez Jose Fernando1780URU -½ 6b1 7w1 1w1 2b03,50173,5
4Dutra Carmelo1706URU 8w1 2b0 6w1 9b1 1b030153
5Vezzoso Daniel1641URU 2w0 8b1 9w0 13b+ 7w13013,53
6Jachoian Cesar1484URU 13b1 3w0 4b0 8w1 9w13011,53
7Agrasot Antonio1607URU -½ 11w1 3b0 12w1 5b02,5012,52,5
8Carballo Tomas0URU 4b0 5w0 -1 6b0 10b+20132
9Gonzalez Yosnay1210URU 12w0 13w+ 5b1 4w0 6b02012,52
10Salsamendi Flavio1659URU 1b0 -½ 12w+ -0 8w-1,50101,5
11Recarte Pablo1576URU -½ 7b0 13w1 2b- -01,5081,5
12Froz Daniel1752URU 9b1 1w0 10b- 7b0 -01010,51
13Elias Adriano1757URU 6w0 9b- 11b0 5w- -11081

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)