Tehran Women's League 1405

Ban Tổ chứcMoravej, Seyed Mehdi 42581850; Shadin, Sepideh 12527122
Liên đoànIran ( IRI )
Trưởng Ban Tổ chứcShadin, Sepideh 12527122
Tổng trọng tàiIA Nabitaeme, Marjaneh 12545635
Phó Tổng Trọng tàiFA Saeed Azari, Zahra 12589225
Trọng tàiFA Marandi, Nasim 12589764; Nabitaemeh, Maryam 36734381; Taheri Pari, Katayoun 32795157; Yousefitaji, Mahdieh 536081698; Atarodi, Amitis 562026852; Javadi Alinejad, Malihe 428036964
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min + 30 sec
Địa điểmTehran
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID501286
Ngày2026/10/15 đến 2026/12/17
Rating trung bình / Average age1482 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager from Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.11.2026 10:37:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Marjan Nabitaeme (12545635)

Giải/ Nội dungMen, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division League, Boys Third Division League 1405
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
16Matkadeh 22200680
29Academy Shatranj Sepehr220067,50
31Pishgam Va 8*8220067,50
44Matkadeh 12200670
58Daneshgah Oloum Pezeshki Iran2200670
65Pishgam Shahr Rey2200670
72Pishgam Novin Shomal Shargh2200670
87Matkadeh 32200670
93Erteashat Sanati Pishgam2200660
1037Piadeyeh Shah2110450
1113Setaregan2101350
1219Heyat Tehran 12101350
1312Madreseh Shatranj Ayandegan 12101350
1436Matkadeh 4210134,50
1510Madreseh Shatranj Ahouran210134,50
1615Banovan Heyat Shatranj Malard2101340
1728Everest2101340
1816Madreseh Shatranj Tehran2101340
1921Farhangsareye Bahman Jonoob Gharb2101340
2014Sherkat Gaz Ostan Tehran2101340
2122Academy Shatranj 642101340
2218Shahsan Chess Academy 12101340
2324Banovan Naft A2101330
2423Azadi Gym (D)2101330
2527Dokhtaran Noghrei Eslamshahr2101330
2625Banovan Naft B210132,50
2711Saba Chess Academy210132,50
2826Dokhtaran Mehr Eslamshahr210132,50
2920Matkadeh 52011120
3030Khaneh Shatranj Shayestegan 1200202,50
3135Madreseh Shatranj Mehr200202,50
3233Madreseh Shatranj Ayandegan 22002020
3334Madreseh Shatranj Ayandegan 3200201,50
3431Khaneh Shatranj Shayestegan 22002010
3532Khaneh Shatranj Shayestegan 32002010
3638Shahsan Chess Academy 22002010
3729Heyat Tehran 22002010
3817Niroo Andisheh2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints