Tehran Men's League 1405 round 1-2 Cập nhật ngày: 29.10.2026 17:39:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Iran Chess-Federation (Licence 20)
| Giải/ Nội dung | Men, Women, Boys Super League, Boys First Division League, Boys Second division League, Boys Third Division League 1405 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 3 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | Pishagam Salamat Paydar | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 12 | 0 | 7 | 15 |
| 2 | 2 | Farhangsaraye Bahman(Jonoob Gharb) | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 11 | 0 | 8 | 15,5 |
| 3 | 6 | Tehran Chess Association1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 10 | 0 | 7 | 20 |
| 4 | 3 | Ayandegan Chess School | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 9 | 0 | 9 | 19,5 |
| 5 | 8 | Iran University of Medical Sciences | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 8,5 | 0 | 9 | 15,5 |
| 6 | 12 | Ayandegan Chess School (North) | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 8,5 | 0 | 6 | 12 |
| 7 | 5 | Arash | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 7 | 0 | 8 | 18 |
| 8 | 4 | University of Tehran | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5,5 | 0 | 10 | 25 |
| 9 | 14 | Farhangsaraye Bahman | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5,5 | 0 | 8 | 17 |
| 10 | 15 | Tehran Chess Association2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5,5 | 0 | 9 | 20 |
| 11 | 9 | Khaneh Shatranj Eslamshahr | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 9 | 17,5 |
| 12 | 11 | Ahooran Chess School | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 8 | 20,5 |
| 13 | 17 | Bank Mehr Iran | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 4,5 | 0 | 10 | 25,5 |
| 14 | 7 | Sakhtar Barandeh Pishgam | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4,5 | 0 | 8 | 19,5 |
| 15 | 16 | Tehran Gas Company | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 4,5 | 0 | 7 | 18 |
| 16 | 13 | Piyadeyeh Shah | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 0 | 8 | 21 |
| 17 | 10 | Pishgam & 8*8 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 10 | 24,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Matchpoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|