Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B10

Ban Tổ chức"CHESS SCHOOL IN ABOVYAN CITY" OF ABOVYAN COMMUNITY NPCO
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chức13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Tổng trọng tài13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Phó Tổng Trọng tài13332686 Anna Minasyan
Trọng tài133032336 Laert Margaryan
Thời gian kiểm tra (Standard)60`+30``
Địa điểmABOVYAN Hanrapetutyan 1/85
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age168 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:38:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Giải/ Nội dungA, B08, B10, B12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Խաչատրյան Դավիթ Արտակի222ARM 16b1 14w1 4b1 5w1 2b½ 3w1 10b½ 9b1 6w074447
2Մելիքսեթյան Արմեն Արթուրի222ARM 9b1 13w1 3w½ 19b1 1w½ 5b1 4w½ 10b1 7b½74446,5
3Շմավոնյան Հասմիկ Գագիկի1979ARM 8b1 19w1 2b½ 10w1 14w1 1b0 5w½ 4b1 12w1743,546
4Ջումայան Կարեն Անդրանիկի33ARM 6b1 7w1 1w0 14b0 17w1 8b1 2b½ 3w0 5w15,54649
5Աղազարյան Մարի Էդվինի33ARM 11b1 10w1 13b1 1b0 7w1 2w0 3b½ 8w1 4b05,545,550
6Ասատրյան Մոնթե Տարոնի33ARM 4w0 12b1 15w1 7b0 8w0 18b1 11w½ 16b1 1b15,53841
7Ստեփանյան Ալեքս Արթուրի33ARM 12w½ 4b0 20w1 6w1 5b0 14w1 8b0 11b1 2w½54242,5
8Կարագեզյան Ալեքսանդր Վարոսի33ARM 3w0 17b1 10b0 16w1 6b1 4w0 7w1 5b0 15w153942
9Մայիլյան Դավիթ Արմենի33ARM 2w0 18b0 17w0 20b1 13b1 19w1 14b1 1w0 10w1535,536
10Կարագեզյան Զոյա Վարոսի222ARM 20w1 5b0 8w1 3b0 11w1 15b1 1w½ 2w0 9b04,54444,5
11Մկրտչյան Տիգրան Տրդատի33ARM 5w0 20b1 14b0 18w1 10b0 13w1 6b½ 7w0 17b14,53535,5
12Գրիգորյան Էմին Արմենի33ARM 7b½ 6w0 16b0 15b- 20w1 17b1 15w1 14w1 3b04,534,535
13Ասատրյան Էդմոն Արսենի222ARM 18w1 2b0 5w0 17b½ 9w0 11b0 20b1 19w1 16w14,533,534
14Թարփոշյան Գոռ Արայիկի33ARM 15w1 1b0 11w1 4w1 3b0 7b0 9w0 12b0 18b144245
15Քոչարյան Արեն Կարենի33ARM 14b0 16w1 6b0 12w+ 19w1 10w0 12b0 18b+ 8b043436,5
16Հովհաննիսյան Հայկ Զոհրաբի33ARM 1w0 15b0 12w1 8b0 18b0 20w1 19b1 6w0 13b0335,536
17Մելիքսեթյան Դավիթ Գոռի33ARM 19b0 8w0 9b1 13w½ 4b0 12w0 18w½ 20b1 11w033535,5
18Կարապետյան Արտյոմ Անդրանիկի33ARM 13b0 9w1 19b0 11b0 16w1 6w0 17b½ 15w- 14w02,533,536
19Աբրահամյան Դանիել Արթուրի33ARM 17w1 3b0 18w1 2w0 15b0 9b0 16w0 13b0 20w-235,538,5
20Ղազարյան Տիգրան Գևորգի33ARM 10b0 11w0 7b0 9w0 12b0 16b0 13w0 17w0 19b+134,534,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)