Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B08 Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia
| Giải/ Nội dung | A, B08, B10, B12 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 2 | | Բարսեղյան, Դավիթ Արթուրի | 33 | ARM | | | | | | | 0F | 0F | |
| 13 | | Թևոսյան, Դավիթ Վանիկի | 4 | ARM | | | 0F | | | | | | |
| 20 | | Պողոսյան, Լիլիթ Արամի | 4 | ARM | | | | | | | 0F | | |
| 23 | | Վերդյան, Մարի Արկադիի | 4 | ARM | * | | | | | | | | 0F |
| 24 | | Քուչուկյան, Դավիթ Արտաշեսի | 4 | ARM | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|