Abovyan Chess School Celebrates 20 Years STANDART 24.10.-30.10.2026 B08

Ban Tổ chứchttps://www.facebook.com/ChessSchoolOfAbovyan
Liên đoànArmenia ( ARM )
Trưởng Ban Tổ chức13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Tổng trọng tài13300610 Naira Movsisyan WGM FM
Phó Tổng Trọng tài13332686 Anna Minasyan
Trọng tài133032336 Laert Margaryan
Thời gian kiểm tra (Standard)60`+30``
Địa điểm"CHESS SCHOOL IN ABOVYAN CITY" OF ABOVYAN COMMUNITY NPCO
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/30
Rating trung bình / Average age16 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 30.10.2026 10:35:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Academy of Armenia

Giải/ Nội dungA, B08, B10, B12
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Ասատրյան Արինա Արսենի222ARM 21b1 6w1 14b1 4w1 2b1 3w1 5b1 12w1 8b194547
2Պողոսյան Յուրի Տիգրանի4ARM 24b1 3w1 13b1 14w1 1w0 15b1 4b1 7w1 6w1842,543,5
3Աթաջանյան Արեն Աշոտի4ARM 20w1 2b0 9w1 7b1 15w1 1b0 6w1 4w1 5b0646,550
4Ասլանյան Լեո Սահակի4ARM 19b1 17w1 7w1 1b0 16w1 5b1 2w0 3b0 12b1645,549,5
5Բեգլարյան Մարկ Էդգարի4ARM 18b0 22w1 19b1 6w1 13b1 4w0 1w0 16b1 3w164244,5
6Թոփչյան Մարիա Ռուբենի4ARM 15w1 1b0 10w1 5b0 18b1 13w1 3b0 14w1 2b0546,550
7Քուչուկյան Դավիթ Արտաշեսի4ARM -1 11w1 4b0 3w0 14b0 19w1 13b+ 2b0 17w1540,544,5
8Թևոսյան Դավիթ Վանիկի4ARM 13b0 12w1 18b- 16b0 23w1 20b1 15w1 17b1 1w0538,541,5
9Մուրադյան Դամիան Էդգարի4ARM 11b0 23w1 3b0 12w0 10b0 21w1 19b1 13w+ 16w1534,536,5
10Պարսամյան Լևոն Մնացականի4ARM 12b1 13w0 6b0 11w0 9w1 24b1 16w0 15b1 20w1534,535,5
11Առաքելյան Գոռ Վիտալիի4ARM 9w1 7b0 20w0 10b1 17w0 16b0 22w+ 18w1 14b1532,535,5
12Ավագյան Սերգեյ Արսենի4ARM 10w0 8b0 22w1 9b1 20w½ 18b1 17w1 1b0 4w04,54143,5
13Բարսեղյան Դավիթ Արթուրի33ARM 8w1 10b1 2w0 20b1 5w0 6b0 7w- 9b- 23w+442,545,5
14Ավանեսյան Տիգրան Հարութի4ARM 22b1 18w1 1w0 2b0 7w1 17b0 20w1 6b0 11w0441,544
15Խուրշուդյան Արամ Արտակի33ARM 6b0 21w1 17b1 18w1 3b0 2w0 8b0 10w0 22b1439,541,5
16Ալեքսանյան Լևոն Արշակի4ARM 17b0 19w0 21b1 8w1 4b0 11w1 10b1 5w0 9b0439,541,5
17Մկրտչյան Էլնա Հովհաննեսի4ARM 16w1 4b0 15w0 24b1 11b1 14w1 12b0 8w0 7b0436,537,5
18Ստեփանյան Կարեն Արմենի4ARM 5w1 14b0 8w+ 15b0 6w0 12w0 23b1 11b0 24w143536
19Ոսկանյան Դավիթ Սամվելի4ARM 4w0 16b1 5w0 22b0 24w1 7b0 9w0 23b1 21w143233
20Մելքոնյան Սեյրան Վարդանի4ARM 3b0 24w1 11b1 13w0 12b½ 8w0 14b0 21w1 10b03,53637
21Երիցյան Յանա Հարությունի4ARM 1w0 15b0 16w0 23b0 22w1 9b0 24w1 20b0 19b0234,535,5
22Պողոսյան Լիլիթ Արամի4ARM 14w0 5b0 12b0 19w1 21b0 23w0 11b- 24b1 15w0230,531,5
23Վերդյան Մարի Արկադիի4ARM -0 9b0 24w0 21w1 8b0 22b1 18w0 19w0 13b-23031
24Արզրումցյան Գևորգ Անդրանիկի4ARM 2w0 20b0 23b1 17w0 19b0 10w0 21b0 22w0 18b0133,535,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)