2026 Chinese Chess League Division A Round 7-11 | Ban Tổ chức | Chinese Chess Association |
| Liên đoàn | China ( CHN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Xu, Yuhua (CHN) |
| Tổng trọng tài | IA Wang,Junnan 8600910 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Yu, Shanzhong 8609632 |
| Trọng tài | FA Li, Shaomeng 8614431; IA Yang, Kun 8624623 ; FA Kong, Wen 8621144 ; NA Luo, Fang 8625743 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90min/40moves+30min/end+30sec increment per move starting from move 1 |
| Địa điểm | Guangdong,China |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 486836 |
| Ngày | 2026/06/24 đến 2026/10/31 |
| Rating trung bình / Average age | 2348 / 26 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:23:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 中文版, English |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Số ván | Đã có 150 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Shenzhen Pengcheng Team | * | 2 | 2½ | 3 | 3 | 3½ | 4½ | 3½ | 2½ | 4 | 3½ | 3 | 18 | 35 |
| 2 | Hangzhou Bank Team | 3 | * | 1½ | 2½ | 3½ | 3½ | 2 | 2½ | 4½ | 2½ | 3 | 4½ | 15 | 33 |
| 3 | China Mobile Shanghai Team | 2½ | 3½ | * | 2½ | 2½ | 2 | 4 | 3 | 2½ | 4 | 2½ | 3½ | 15 | 32,5 |
| 4 | Chongqing Sports Lottery Team | 2 | 2½ | 2½ | * | 2½ | 2 | 3 | 2½ | 3½ | 3 | 3 | 5 | 14 | 31,5 |
| 5 | Shandong Foreign Languages Team | 2 | 1½ | 2½ | 2½ | * | 3½ | 2½ | 3½ | 3 | 4½ | 1½ | 4 | 13 | 31 |
| 6 | Zhejiang Shaoxing Yuecheng Team | 1½ | 1½ | 3 | 3 | 1½ | * | 2½ | 1½ | 3 | 4 | 3½ | 2½ | 12 | 27,5 |
| 7 | Tianjin Team | ½ | 3 | 1 | 2 | 2½ | 2½ | * | 3 | 2½ | 2 | 3½ | 4½ | 11 | 27 |
| 8 | Jiangsu Team | 1½ | 2½ | 2 | 2½ | 1½ | 3½ | 2 | * | 2 | 3 | 3½ | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Chongqing Jiulongpo Team | 2½ | ½ | 2½ | 1½ | 2 | 2 | 2½ | 3 | * | 3 | 2½ | 4 | 10 | 26 |
| 10 | Hangzhou Zhiyun School Team | 1 | 2½ | 1 | 2 | ½ | 1 | 3 | 2 | 2 | * | 3 | 2½ | 6 | 20,5 |
| 11 | Beijing Team | 1½ | 2 | 2½ | 2 | 3½ | 1½ | 1½ | 1½ | 2½ | 2 | * | 2½ | 5 | 23 |
| 12 | Jiangxi Feimi Team | 2 | ½ | 1½ | 0 | 1 | 2½ | ½ | 0 | 1 | 2½ | 2½ | * | 3 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|