2026 Chinese Chess League Division A Round 7-11

Cập nhật ngày: 28.10.2026 14:15:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung中文版, English
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 60 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1Shenzhen Pengcheng Team * 323½4½2½3½3½41326,5
2Shandong Foreign Languages Team * 2½3½2½33½1½4½41225
China Mobile Shanghai Team * 3½242½32½43½1225
4Chongqing Sports Lottery Team22½ * 233½3351124
5Hangzhou Bank Team31½ * 3½24½2½2½4½1024
6Zhejiang Shaoxing Yuecheng Team1½1½331½ * 3½42½920,5
7Tianjin Team½2½123 * 2½34½819
8Chongqing Jiulongpo Team2½22½1½½2½ * 32½617
9Jiangsu Team1½1½22½22 * 35519,5
10Beijing Team1½3½2½21½2½ * 22½518
11Hangzhou Zhiyun School Team1½122½123 * 313
12Jiangxi Feimi Team11½0½2½½02½ * 28,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)