2026 Chinese Chess League Division A Round 7-11 Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:23:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation
| Giải/ Nội dung | 中文版, English |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11 |
| Số ván | Đã có 150 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 |
| 1 | Shenzhen Pengcheng Team | * | 2 | 2½ | 3 | 3 | 3½ | 4½ | 3½ | 2½ | 4 | 3½ | 3 | 18 | 35 |
| 2 | Hangzhou Bank Team | 3 | * | 1½ | 2½ | 3½ | 3½ | 2 | 2½ | 4½ | 2½ | 3 | 4½ | 15 | 33 |
| 3 | China Mobile Shanghai Team | 2½ | 3½ | * | 2½ | 2½ | 2 | 4 | 3 | 2½ | 4 | 2½ | 3½ | 15 | 32,5 |
| 4 | Chongqing Sports Lottery Team | 2 | 2½ | 2½ | * | 2½ | 2 | 3 | 2½ | 3½ | 3 | 3 | 5 | 14 | 31,5 |
| 5 | Shandong Foreign Languages Team | 2 | 1½ | 2½ | 2½ | * | 3½ | 2½ | 3½ | 3 | 4½ | 1½ | 4 | 13 | 31 |
| 6 | Zhejiang Shaoxing Yuecheng Team | 1½ | 1½ | 3 | 3 | 1½ | * | 2½ | 1½ | 3 | 4 | 3½ | 2½ | 12 | 27,5 |
| 7 | Tianjin Team | ½ | 3 | 1 | 2 | 2½ | 2½ | * | 3 | 2½ | 2 | 3½ | 4½ | 11 | 27 |
| 8 | Jiangsu Team | 1½ | 2½ | 2 | 2½ | 1½ | 3½ | 2 | * | 2 | 3 | 3½ | 5 | 10 | 29 |
| 9 | Chongqing Jiulongpo Team | 2½ | ½ | 2½ | 1½ | 2 | 2 | 2½ | 3 | * | 3 | 2½ | 4 | 10 | 26 |
| 10 | Hangzhou Zhiyun School Team | 1 | 2½ | 1 | 2 | ½ | 1 | 3 | 2 | 2 | * | 3 | 2½ | 6 | 20,5 |
| 11 | Beijing Team | 1½ | 2 | 2½ | 2 | 3½ | 1½ | 1½ | 1½ | 2½ | 2 | * | 2½ | 5 | 23 |
| 12 | Jiangxi Feimi Team | 2 | ½ | 1½ | 0 | 1 | 2½ | ½ | 0 | 1 | 2½ | 2½ | * | 3 | 14 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points)
|
|
|
|