2026年中国国际象棋甲级联赛常规赛 R7-R11

Cập nhật ngày: 30.10.2026 13:47:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung中文版, English
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1深圳鹏城队 * 3233½2½3½4½3½431732,5
2中国移动上海队 * 2½3½2½22½342½43½1430
3山东外国语队22½ * 2½3½33½2½1½4½41329,5
杭州银行队31½ * 2½3½4½2½232½4½1329,5
5重庆体彩队22½2½2½ * 23½33351329
6浙江绍兴越城队1½31½1½3 * 1½2½3½42½1024,5
7重庆九龙坡队2½2½2½1½ * 32½2½341024
8江苏队1½21½2½3½2 * 23½35926,5
9天津队½12½322½2½3 * 24½923,5
10北京队1½2½3½221½2½1½ * 22½521,5
11杭州智运学校队11½2½212233 * 518
12江西费米队21½1½02½10½2½ * 211,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)