2026年中国国际象棋甲级联赛常规赛 R7-R11

Cập nhật ngày: 29.10.2026 13:42:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Giải/ Nội dung中文版, English
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2 
1深圳鹏城队 * 3233½4½2½3½3½41529,5
2中国移动上海队 * 3½2½242½32½43½1327,5
3山东外国语队2 * 2½3½2½33½1½4½41227
杭州银行队31½ * 3½24½2½32½4½1227
5重庆体彩队22½2½ * 233½3351226,5
6浙江绍兴越城队1½31½1½3 * 1½3½42½922
7天津队½12½32 * 2½324½821
重庆九龙坡队2½2½2½1½2½ * 32½4821
9江苏队1½21½2½3½22 * 35723
10北京队1½2½3½221½2½ * 22½520
11杭州智运学校队11½2½21323 * 516
12江西费米队1½1½02½½102½ * 29,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)