Yarışına məruz qalma tarixi və günləri :
24 oktyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
25 oktyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
31 oktyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX
Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi IV dərəcə 24-25-31 oktyabr 2026 Saat 11:00 Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:47:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Quliyeva, Suada03½ 0 - 16 Huseynli, Kənan08
23Ələkbərov, Cihangir05 1 - 03 Əliyev, Mustafa04
310Kərimov, Nail04 1 - 03½ Səfərov, Telman016
42Daşzərli, Tunar03 0 - 13 Əsgərov, Elxan06
517Xanbabayev, Murad03 0 - 13 Rəhimli, Mehdi014
65Əlizadə, Zeynəb03 1 - 0½ Hidayətli, Nihad07
711Musayev, Murad01½ - - -2 İsmayılov, Ayxan09
81Anayev, Yunis00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
912Oruczadə, Tuncay00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1015Şahbazov, İslam00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại