Yarışına məruz qalma tarixi və günləri :
24 oktyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
25 oktyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
31 oktyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi IV dərəcə 24-25-31 oktyabr 2026 Saat 11:00 Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84Cập nhật ngày: 25.10.2026 09:41:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AZE | Azerbaijan | 17 |
| Tổng cộng | | | 17 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 0 | 3 | 3 | 8 |
| 2 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 3 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 4 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 5 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 6 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 17 | 2 | 21 | 3 | 43 |
|
|
|
|