Yarışına məruz qalma tarixi və günləri:
24 oktyabr saat 11:00---tur--- I-II-III
25 oktyabr saat 11:00---tur---IV-V-VI
31 oktyabr saat 11:00---tur---VII-VIII-IX
Bağlanış vaxtı son oyundan 30 dəqiqə sonra.
I yer---- Kubok, medal, diplom.
II yer---- Medal, diplom.
III yer---- Medal, diplom.

Məmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi III dərəcə 24-25-31 oktyabr 2026 Saat 11:00 Əlaqə nömrəsi: 050-666-83-84

Liên đoànAzerbaijan ( AZE )
Trưởng Ban Tổ chứcZeynəb Məmmədyarova
Tổng trọng tàiMəhərrəm Cəfərov
Địa điểmMəmmədyarovlar Şahmat Mərkəzi
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24 đến 2026/10/31
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 31.10.2026 09:52:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: The Mammadyarovs Chess School

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9Điểm HS1  HS2 
1Məmmədkərimov Tamerlan0AZE 11w1 2b0 4w1 9b1 3w1 5b1 7w1 8b1 10w18380
2Novruzlu Ayla0AZE 8w1 1w1 10b1 3b0 5w1 9b1 4b½ 6w0 7b16,542,50
3Nəbiyev Məcid0AZE 12b1 10w1 5b1 2w1 1b0 4w0 9b+ 7w0 8b16430
4Qasımlı Vahid0AZE 10b0 12w1 1b0 7w1 11w+ 3b1 2w½ 5b1 6b05,5450
5Musazadə Amin0AZE 9w1 7b1 3w0 6b1 2b0 1w0 10b1 4w0 11b15430
6Mamedov İlyas0AZE 7b0 9b0 8w1 5w0 10b0 -1 12w+ 2b1 4w15400
7Tağısoy Nəsib0AZE 6w1 5w0 12b0 4b0 8w1 10w½ 1b0 3b1 2w03,544,50
8Kərimov İsmayıl0AZE 2b0 11w0 6b0 10w1 7b0 12w1 -1 1w0 3w0339,50
9Ağayev Amal0AZE 5b0 6w1 11b1 1w0 12b1 2w0 3w- -0 -0338,50
10Kürdov Yunis0AZE 4w1 3b0 2w0 8b0 6w1 7b½ 5w0 11w0 1b02,544,50
11Tağızadə Yunis0AZE 1b0 8b1 9w0 12w0 4b- -0 -0 10b1 5w0231,50
12Bayalıyev Rinat0AZE 3w0 4b0 7w1 11b1 9w0 8b0 6b- -0 -02300
13Yusifli Timur0AZE -1 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0190

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)