Section A: Rated & Unrated players any age
Section B: Unrated under 16 kids

CCBW में खेलने के लिए एलिजिबिलिटी क्राइटेरिया ईमानदारी, सम्मान, विनम्रता और दयालुता है।
The eligibility criteria to play at CCBW is honesty, respect, humility, and kindness.

Last Date: Oct 24, 10 pm
For entries contact: 9651679189/9129080555

Oct 25, Lucknow, 5th Mahana Memorial Rapid Chess, Section C - Unrated Under 08 Kids

Ban Tổ chứcChess Club Black & White, Lucknow
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiFA Aniket Mohan
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 mins + 5 sec
Địa điểmGolden Apple Lucknow
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1000 / 7
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:53:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ccbw

Giải/ Nội dungOpen, Under 16, Under 08
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download Files25th Oct Tournament.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kunwar Pranav Singh0IND 14b1 2w1 5w1 3b0 4w1 11b1 9w16272924
2Thoiba Khuraijam0IND 4w1 1b0 11w1 10b1 3w1 9b1 12w16252822
3Abhyuday Pratap Singh0IND 15b1 9w1 10b1 1w1 2b0 5b1 4w05282918
4Avyaan Srivastava0IND 2b0 14w1 9b1 6w1 1b0 10w1 3b15272917
5Aarush Katiyar0IND 7b1 13w1 1b0 12w1 8b1 3w0 10b15242716
6Akshaj Rastogi0IND 9b0 7w1 15w1 4b0 10w0 14b1 11w1419,520,59,5
7Bhavya Khanna0IND 5w0 6b0 -1 9w0 13b1 8w½ 15b13,522239,25
8Aavya Singh0IND 11w0 12b0 14w1 15b1 5w0 7b½ -13,520218,25
9Rudransh Godavarthy0IND 6w1 3b0 4w0 7b1 -1 2w0 1b0329,532,510,5
10Samanyu Raj Gupta0IND 12b1 11b1 3w0 2w0 6b1 4b0 5w03283110
11Avik Agarwal0IND 8b1 10w0 2b0 13w1 12b1 1w0 6b0325,528,59,5
12Arjun Singh Bhadouria0IND 10w0 8w1 13b1 5b0 11w0 -1 2b0323,526,59,5
13Pranjal Yadav0IND -1 5b0 12w0 11b0 7w0 15b1 14w1319,520,56
14Aditri Rastogi0IND 1w0 4b0 8b0 -1 15w1 6w0 13b0223,524,53
15Hritwik Dubey0IND 3w0 -1 6b0 8w0 14b0 13w0 7w0121221

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)