Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH
DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939

REPORTING TIME - 01:30 PM

ST TERESA UNDER 15 CHESS TOURNAMENT (PLAYERS BORN IN 2011 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 11:57:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Raghav Sharma 3b1 2b1 6w1 5w14899042
2AIMAkshit Sharma 7b1 1w0 4b1 6w13784032
3Arnav Dubey 1w0 7b1 8w1 4b13773032
4Vansh 5b1 6b1 2w0 3w02893022
5Gauransh 4w0 8b1 7w1 1b02771021
6Atharva Singh Chaudhary 8b1 4w0 1b0 2b01990011
7Geetansh Kumar Nagar 2w0 3w0 5b0 8b11880011
8Santhanu Sarath Chandran 6w0 5w0 3b0 7w00670000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)