FOR ENQUIRIES / REGISTRATION
ORGANISER : MR SHASHANK KUMAR - 9873353737

FOR TECHNICAL QUERIES
CHIEF ARBITER : MS ANISHA SINGH
DEPUTY CHIEF ARBITER : MR VIVEK MITRA - 9871843939

REPORTING TIME - 01:30 PM

ST TERESA UNDER 11 CHESS TOURNAMENT (PLAYERS BORN IN 2015 OR LATER ARE ELIGIBLE TO PARTICIPATE)

Cập nhật ngày: 25.10.2026 13:11:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sandeep1976

Giải/ Nội dungUNDER 09 CATEGORY, UNDER 11 CATEGORY, UNDER 13 CATEGORY, UNDER 15 CATEGORY
Liên kếtFaceBook, Instagram, GoogleMaps, Link of Registration Form, Link of Whatsapp Group, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesST TERESA CHESS TOURNAMENT.pdf, TOURNAMENT GUIDELINES OF ST TERESA CHESS TOURNAMENT.pdf, FINAL STANDINGS OF ST TERESA UNDER 11 CHESS TOURNAMENT.pdf, PRIZE LIST OF ST TERESA UNDER 11 CHESS TOURNAMENT.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Reyaansh Gupta 11b1 14w1 17b1 18w1 16b1511416,516,5053
2Aayansh Gupta 12w1 16b0 8w½ 5b1 6w02,51212145,5021
3Affan Khan 13b- -0 -0 -0 -0022000000
4Aksh Saxena 14w0 20b0 12w0 10b0 19w1119880010
5Chaitanya Pratap Singh 15b1 17w0 13b0 2w0 10b121510,511,53022
6Ekaaksh Pant 16w0 11b1 22w1 14b0 2b13712,5158032
7Kavya Bansal 17b0 19w1 14b0 8b0 12w011711110010
8Kiaan Agarwal 18w0 12b1 2b½ 7w1 11b½3911125,5021
9Manikarnika Singh 19b1 21w1 18b0 20w1 13w14411117041
10Ojas Saxena 20w0 22b0 21b0 4w1 5w01189101010
11Prateek 1w0 6w0 19b1 12b1 8w½2,51113133,5022
12Sanvi Bhati 2b0 8w0 4b1 11w0 7b12169102022
13Sarthak Shrivastava 3w+ 18b0 5w1 21w1 9b03812146030
14Shaarven Dutt 4b1 1b0 7w1 6w1 18b03513145031
15Sharvas Gautam 5w0 -0 -0 -0 -0021220000
16Sharwin Gautam 6b1 2w1 20b1 17w1 1w04313,515,510,5042
17Shivank Sinha 7w1 5b1 1w0 16b0 21w13613145031
18Tashi 8b1 13w1 9w1 1b0 14w142151813041
19Vaishnavi Sharma 9w0 7b0 11w0 22b0 4b002010,511,50000
20Vansh Dwivedi 10b1 4w1 16w0 9b0 22w021412132021
21Vanya 22w1 9b0 10w1 13b0 17b021313144020
22Vivaan Saxena 21b0 10w1 6b0 19w1 20b1310883031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)