Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Gurugram | * | 4 | 4 | 6 | 0 | 8 |
| 2 | Pataudi | 0 | * | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 3 | Sohna | 0 | 0 | * | 2 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: points (game-points)