tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe DCập nhật ngày: 04.11.2026 19:31:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Niesswohl, Werner | | Số thứ tự | 2 | | Rating | 1545 | | Rating quốc gia | 1426 | | Rating quốc tế | 1545 | | Hiệu suất thi đấu | 1597 | | FIDE rtg +/- | 4 | | Điểm | 1 | | Hạng | 7 | | Liên đoàn | AUT | | CLB/Tỉnh | Sk Auhof | | Số ID quốc gia | 109942 | | Số ID FIDE | 1617680 | | Năm sinh | 1958 |
| Ván | Số | | Tên | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 7 | | Tröstl, Gerhard | 1727 | AUT | Sk Austria Wien | 2,5 | |
| 2 | 1 | | Winter, Eduard | 1709 | AUT | Unicredit Bank Austria | 2 | |
| 3 | 8 | | Röhrbacher, Franz | 1731 | AUT | | 3 | |
| 4 | 3 | | Prochaska, Johann Mag. | 1686 | AUT | | 0,5 | |
| 5 | 4 | | Altzinger, Wilfried Dr. | 1673 | AUT | 1. Wbsc | 1,5 | |
| 6 | 5 | | Golian, Szymon Piotr | 1695 | AUT | Sv Floridsdorf | 2 | |
| 7 | 6 | | Ruck, Helmut Mag. | 1676 | AUT | Sv Schmelz | 1,5 | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|