tschaturanga Herbst-Cup 2026 Gruppe DCập nhật ngày: 28.10.2026 21:18:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wiener Schachverband (TA)
| Giải/ Nội dung | Gruppe A, Gruppe B, Gruppe C Gruppe D, Gruppe E, Gruppe F, Gruppe Z |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Winter, Eduard | 1709 | AUT | * | 0 | | | | | | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | | Niesswohl, Werner | 1545 | AUT | 1 | * | | | | | 0 | | 1 | 6 | 0 | 0 | 1 |
| 3 | | Prochaska, Johann Mag. | 1686 | AUT | | | * | | | 0 | ½ | | 0,5 | 7 | 0 | 0,75 | 0 |
| 4 | | Altzinger, Wilfried Dr. | 1673 | AUT | | | | * | 0 | + | | ½ | 1,5 | 3 | 2 | 2 | 1 |
| 5 | | Golian, Szymon Piotr | 1695 | AUT | | | | 1 | * | | | ½ | 1,5 | 2 | 1 | 2,5 | 1 |
| 6 | | Ruck, Helmut Mag. | 1676 | AUT | | | 1 | - | | * | | | 1 | 5 | 0 | 0,5 | 1 |
| 7 | | Tröstl, Gerhard | 1727 | AUT | | 1 | ½ | | | | * | | 1,5 | 4 | 2 | 1,25 | 1 |
| 8 | | Röhrbacher, Franz | 1731 | AUT | 1 | | | ½ | ½ | | | * | 2 | 1 | 0 | 1,5 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|